Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "Hàn Quốc" (1)

Hàn Quốc
phát
Tiếng Anh Danh từKorea
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "Hàn Quốc" (1)

người Hàn Quốc
phát
Tiếng Anh Danh từKorean
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "Hàn Quốc" (5)

nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
The investors in this project are Korean.
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
Outbound travel to Japan and South Korea is popular.
Không quân Hàn Quốc đã thành lập nhóm điều tra vụ việc.
The South Korean Air Force has established an investigation team for the incident.
Tên lửa đang bay về phía không phận quốc gia thành viên.
The missile was flying towards the airspace of a member state.
Vợ chồng Tổng thống Hàn Quốc mua đồ ăn vặt tại chợ.
The South Korean President and his wife bought snacks at the market.